Mã sản phẩm: KBAOAN-GelaB200-M8-25KG-003
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Gelatin B200 – M8 |
| Thương hiệu | Kim Bảo An |
| Dạng | Gelatin dạng hạt/mảnh |
| Hàm lượng protein | Lên đến 92% |
| Mùi vị | Không vị, không gây mùi khó chịu |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam |
| Khối lượng | 25Kg |
| Ứng dụng | Nguyên liệu sản xuất, chế biến thực phẩm |
Trong sản xuất thực phẩm, Gelatin không chỉ đơn thuần là một nguyên liệu tạo đông. Việc lựa chọn đúng loại Gelatin ảnh hưởng trực tiếp đến độ kết dính, cấu trúc, độ ổn định và cảm quan của thành phẩm.
Gelatin B200 – M8 Kim Bảo An là nguyên liệu Gelatin dạng hạt/mảnh, được sử dụng trong nhiều công thức chế biến thực phẩm có nhu cầu tạo gel, tăng độ kết dính hoặc điều chỉnh cấu trúc sản phẩm.
Sản phẩm được thể hiện trên bao bì với hàm lượng Protein lên đến 92%, không vị, không gây mùi khó chịu. Gelatin B200 – M8 được sản xuất tại Việt Nam, bao bì thể hiện GMP Hoa Kỳ và ISO 22000:2018, phù hợp với các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp chế biến và đơn vị R&D đang cần nguồn nguyên liệu Gelatin để thử nghiệm hoặc đưa vào quy trình sản xuất.
Trong một công thức thực phẩm, đôi khi chỉ cần thay đổi nhỏ về cấu trúc cũng có thể khiến trải nghiệm của người dùng khác hoàn toàn.
Sản phẩm quá mềm có thể khó tạo hình. Quá cứng lại khiến cảm giác khi ăn không như mong muốn. Độ kết dính không đủ có thể khiến sản phẩm dễ bị tách hoặc không đạt cấu trúc yêu cầu.
Gelatin được sử dụng trong công thức nhằm tạo gel, tạo độ kết dính và hỗ trợ hình thành cấu trúc cho sản phẩm.
Tùy vào công thức và quy trình chế biến, Gelatin B200 – M8 có thể được ứng dụng trong:
Kẹo dẻo, marshmallow và các sản phẩm dạng dẻo.
Thạch, jelly và các sản phẩm cần tạo gel.
Một số loại bánh và món tráng miệng.
Sản phẩm thực phẩm cần tăng khả năng kết dính.
Các công thức cần điều chỉnh cấu trúc và độ ổn định.
Nghiên cứu, thử nghiệm các công thức thực phẩm có sử dụng Gelatin.
Lưu ý: hiệu quả tạo gel và cấu trúc thực tế còn phụ thuộc vào tỷ lệ Gelatin, lượng nước, nhiệt độ, thời gian xử lý và những nguyên liệu khác trong công thức.
Trên bao bì sản phẩm thể hiện “Đến 92% Protein”.
Đây là một trong những thông tin quan trọng đối với khách hàng đang tìm kiếm Gelatin làm nguyên liệu cho sản xuất thực phẩm.
Tuy nhiên, nếu sử dụng trong sản xuất quy mô lớn, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm COA và thông số kỹ thuật của từng lô hàng để đánh giá nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất chính thức.
Một vấn đề nhiều cơ sở sản xuất quan tâm khi sử dụng Gelatin là mùi nguyên liệu có ảnh hưởng đến thành phẩm hay không.
Đặc biệt với các sản phẩm có hương vị nhẹ, mùi nguyên liệu quá rõ có thể khiến việc phối hương trở nên khó khăn hơn.
Gelatin B200 – M8 được thể hiện trên bao bì với đặc tính:
KHÔNG GÂY MÙI – KHÔNG VỊ
Điều này phù hợp với những công thức cần hạn chế tác động của Gelatin đến mùi vị vốn có của sản phẩm.
Gelatin B200 – M8 có dạng hạt/mảnh như hình ảnh sản phẩm.
Đối với cơ sở sản xuất, dạng nguyên liệu này thuận tiện cho việc cân định lượng, hydrat hóa và xử lý theo quy trình riêng của từng công thức.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần xây dựng quy trình xử lý phù hợp thay vì áp dụng một tỷ lệ hoặc thời gian cố định cho mọi sản phẩm.
Gelatin B200 – M8 được sản xuất tại Việt Nam, phù hợp với các đơn vị đang tìm kiếm nguồn nguyên liệu phục vụ hoạt động sản xuất và chế biến trong nước.
Sản phẩm thể hiện trên bao bì:
GMP Hoa Kỳ
ISO 22000:2018
Đây là những thông tin mà khách hàng B2B có thể tham khảo khi đánh giá nguồn nguyên liệu.
Gelatin cần được xử lý đúng trước khi phối trộn vào sản phẩm. Nếu cho trực tiếp vào công thức hoặc xử lý không phù hợp, Gelatin có thể khó phân tán và ảnh hưởng đến độ đồng nhất của thành phẩm.
Trước tiên, xác định tỷ lệ Gelatin dựa trên sản phẩm cần sản xuất và độ cấu trúc mong muốn.
Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho tất cả sản phẩm bởi mỗi công thức có lượng nước, đường, acid, chất béo và các thành phần khác nhau.
Cho Gelatin tiếp xúc với nước theo tỷ lệ phù hợp, sau đó để nguyên liệu hút nước và nở đều.
Đây là bước quan trọng giúp Gelatin được chuẩn bị tốt trước khi hòa tan.
Tiến hành gia nhiệt và khuấy để Gelatin hòa tan đồng đều.
Nên kiểm soát nhiệt độ và thời gian theo quy trình của từng sản phẩm, tránh xử lý nhiệt không phù hợp.
Khi Gelatin đã được hòa tan, tiến hành phối trộn với các nguyên liệu còn lại.
Cần đảm bảo hỗn hợp đồng nhất trước khi chuyển sang bước tạo hình hoặc làm nguội.
Tùy từng sản phẩm, hỗn hợp sau phối trộn có thể được đưa sang công đoạn tạo hình, làm nguội hoặc bảo quản để hình thành cấu trúc cuối cùng.
Khuyến nghị: Nếu doanh nghiệp mới sử dụng Gelatin B200 – M8, nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước. Sau khi xác định được tỷ lệ và quy trình phù hợp mới áp dụng cho sản xuất số lượng lớn.
Sản phẩm hướng đến nhóm khách hàng sử dụng Gelatin như một nguyên liệu trong quá trình sản xuất, chẳng hạn:
Nhà máy sản xuất thực phẩm.
Cơ sở sản xuất bánh, kẹo.
Cơ sở sản xuất thạch, jelly.
Doanh nghiệp chế biến thực phẩm.
Đơn vị phát triển sản phẩm mới.
Bộ phận R&D cần nguyên liệu để thử nghiệm công thức.
Cơ sở cần Gelatin để tạo gel hoặc cải thiện cấu trúc sản phẩm.
Đơn vị đang tìm nguồn Gelatin sản xuất tại Việt Nam.
Nếu bạn đang trực tiếp làm sản xuất, vấn đề quan trọng nhất không phải là “Gelatin này có tốt không?”, mà là:
“Gelatin này có phù hợp với chính công thức của mình không?”
Đó là lý do nên thử nghiệm nguyên liệu trên một mẻ nhỏ, đánh giá độ hòa tan, cấu trúc, cảm quan và độ ổn định trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Với nguyên liệu sản xuất, một sản phẩm phù hợp cần đáp ứng nhiều yếu tố cùng lúc: thông tin rõ ràng, đặc tính phù hợp, dễ xử lý và có khả năng đáp ứng yêu cầu của công thức.
Gelatin B200 – M8 Kim Bảo An có những thông tin nổi bật được thể hiện trực tiếp trên bao bì:
Protein lên đến 92% – Không vị – Không gây mùi khó chịu – Sản xuất tại Việt Nam – GMP Hoa Kỳ – ISO 22000:2018.
Đây có thể là lựa chọn để doanh nghiệp thử nghiệm, đánh giá và đưa vào công thức sản xuất tùy theo nhu cầu thực tế.
Để sản phẩm ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh môi trường ẩm và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
Đóng kín bao bì sau mỗi lần sử dụng.
Dùng dụng cụ sạch, khô khi lấy nguyên liệu.
Kiểm tra tình trạng Gelatin trước khi đưa vào sản xuất.