Mã sản phẩm: KBAOAN-GelaB80-M8-25KG-006
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Gelatin B80 – M8 |
| Thương hiệu | Kim Bảo An |
| Dạng | Gelatin dạng hạt/mảnh |
| Hàm lượng protein | Lên đến 92% |
| Mùi vị | Không mùi, không vị |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam |
| Khối lượng | 25Kg |
| Bloom | 80 |
Gelatin B80 – M8 Kim Bảo An là nguyên liệu Gelatin dùng trong sản xuất và chế biến thực phẩm, phù hợp với các công thức cần tạo độ kết dính, tạo gel và cải thiện cấu trúc thành phẩm.
Đối với người làm sản xuất, lựa chọn Gelatin không đơn giản chỉ là tìm một loại nguyên liệu có khả năng tạo đông. Điều quan trọng hơn là nguyên liệu có phù hợp với công thức hiện tại hay không, khả năng hòa tan và phối trộn có thuận tiện không, thành phẩm sau khi xử lý có đạt cấu trúc mong muốn hay không và nguyên liệu có làm ảnh hưởng đến mùi vị sản phẩm hay không.
Gelatin B80 – M8 được thể hiện trên bao bì với hàm lượng Protein lên đến 92%, không vị, không gây mùi khó chịu. Sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, bao bì thể hiện tiêu chuẩn GMP Hoa Kỳ và ISO 22000:2018, phù hợp cho các cơ sở sản xuất đang tìm kiếm nguồn Gelatin phục vụ chế biến.
Gelatin thường được sử dụng trong công thức để tạo độ gel, độ kết dính, độ dai và cấu trúc cho sản phẩm.
Tùy từng công thức và quy trình sản xuất, Gelatin B80 – M8 có thể được ứng dụng trong:
Sản xuất kẹo dẻo, marshmallow.
Các loại thạch, jelly và sản phẩm dạng gel.
Một số loại bánh và món tráng miệng.
Các sản phẩm cần tăng khả năng kết dính.
Một số sản phẩm thực phẩm chế biến cần cải thiện cấu trúc.
Nghiên cứu và thử nghiệm công thức thực phẩm có sử dụng Gelatin.
Điểm cần lưu ý là Gelatin không phải nguyên liệu tạo hương. Vai trò chính của Gelatin nằm ở việc hỗ trợ tạo cấu trúc cho sản phẩm. Vì vậy, với những công thức cần giữ nguyên mùi vị vốn có, đặc tính không vị, không gây mùi khó chịu là một yếu tố đáng quan tâm.
Một mẻ sản xuất không đạt yêu cầu có thể khiến doanh nghiệp phải xử lý rất nhiều vấn đề: điều chỉnh lại công thức, mất thời gian kiểm tra, phát sinh nguyên liệu và thậm chí phải loại bỏ thành phẩm nếu cấu trúc không đạt.
Đặc biệt với các sản phẩm dạng gel, độ cứng, độ dai, khả năng tạo hình và độ ổn định đều có thể bị ảnh hưởng bởi loại Gelatin cũng như tỷ lệ sử dụng.
Gelatin B80 – M8 có thể được đưa vào quá trình thử nghiệm công thức để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng theo nhu cầu thực tế.
Đây là một vấn đề khá thực tế khi lựa chọn nguyên liệu.
Nếu Gelatin có mùi đặc trưng quá rõ, nó có thể gây khó khăn khi phối hợp với các sản phẩm có hương vị nhẹ hoặc yêu cầu cao về cảm quan.
Gelatin B80 – M8 được thể hiện trên bao bì với đặc tính:
KHÔNG GÂY MÙI – KHÔNG VỊ
Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với các công thức cần hạn chế ảnh hưởng của nguyên liệu Gelatin đến mùi vị cuối cùng.
Bao bì Gelatin B80 – M8 Kim Bảo An thể hiện hàm lượng Protein lên đến 92%.
Đây là thông tin quan trọng đối với các cơ sở sản xuất khi đánh giá và so sánh nguyên liệu Gelatin trước khi đưa vào thử nghiệm.
Tuy nhiên, khi lựa chọn nguyên liệu cho sản xuất, không nên chỉ dựa vào một chỉ tiêu. Doanh nghiệp vẫn nên xem xét COA, tiêu chuẩn kỹ thuật, chỉ tiêu chất lượng và mức độ phù hợp với công thức cụ thể.
Sản phẩm được thể hiện với hàm lượng Protein lên đến 92%, đáp ứng nhu cầu của khách hàng đang tìm kiếm Gelatin làm nguyên liệu trong sản xuất và chế biến.
Gelatin B80 – M8 có đặc tính không vị, không gây mùi khó chịu, giúp hạn chế tác động của nguyên liệu lên hương vị của thành phẩm.
Sản phẩm có dạng Gelatin mảnh/hạt như hình ảnh bao bì, thuận tiện cho việc cân định lượng và xử lý theo từng quy trình sản xuất.
Trong thực tế, doanh nghiệp vẫn cần xây dựng quy trình hydrat hóa, hòa tan và phối trộn phù hợp với công thức của mình.
Gelatin B80 – M8 được sản xuất tại Việt Nam, phù hợp với các cơ sở đang tìm kiếm nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước.
Bao bì sản phẩm thể hiện:
GMP Hoa Kỳ
ISO 22000:2018
Đây là những thông tin giúp khách hàng có thêm cơ sở khi đánh giá nguồn nguyên liệu.
Không nên cho Gelatin trực tiếp vào công thức một cách tùy tiện. Để nguyên liệu phân tán và phát huy khả năng tạo cấu trúc tốt hơn, cần xử lý theo quy trình phù hợp.
Trước tiên cần xác định lượng Gelatin cần dùng dựa trên sản phẩm cần sản xuất và cấu trúc mong muốn.
Không có một tỷ lệ sử dụng chung cho tất cả các loại thực phẩm. Cùng một lượng Gelatin nhưng khi thay đổi công thức, nhiệt độ, lượng nước hoặc các nguyên liệu đi kèm, kết quả có thể khác nhau.
Cho Gelatin tiếp xúc với lượng nước thích hợp và để nguyên liệu hút nước, nở đều.
Đây là công đoạn không nên làm quá nhanh bởi Gelatin cần có thời gian hydrat hóa phù hợp để hạn chế tình trạng vón cục.
Tiến hành gia nhiệt và khuấy để Gelatin hòa tan đồng đều.
Cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian xử lý theo quy trình của từng sản phẩm, tránh xử lý nhiệt quá mức.
Sau khi Gelatin đã được hòa tan, đưa vào công thức và phối trộn với các nguyên liệu còn lại.
Tại bước này cần đảm bảo hỗn hợp đồng nhất trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Tùy sản phẩm, hỗn hợp có thể được đưa sang công đoạn tạo hình, làm nguội hoặc bảo quản để hình thành cấu trúc mong muốn.
Khuyến nghị: Nếu doanh nghiệp lần đầu sử dụng Gelatin B80 – M8, nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước. Sau khi xác định được tỷ lệ và quy trình phù hợp mới triển khai sản xuất số lượng lớn.
Sản phẩm phù hợp hơn với khách hàng mua Gelatin làm nguyên liệu, đặc biệt:
Nhà máy sản xuất thực phẩm.
Cơ sở sản xuất bánh, kẹo.
Cơ sở làm thạch, jelly, sản phẩm dạng gel.
Doanh nghiệp chế biến thực phẩm.
Đơn vị R&D cần thử nghiệm công thức.
Cơ sở cần bổ sung Gelatin để điều chỉnh cấu trúc sản phẩm.
Đơn vị đang tìm nguồn Gelatin sản xuất tại Việt Nam.
Nếu bạn là người trực tiếp vận hành cơ sở sản xuất, điều bạn cần không chỉ là “một bao Gelatin”, mà là một nguyên liệu có thể đưa vào công thức, thử nghiệm, đánh giá và kiểm soát được trong quá trình sản xuất.
Đó cũng là lý do nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi quyết định sử dụng lâu dài.
Để Gelatin giữ được chất lượng trong quá trình lưu kho, nên:
Bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có độ ẩm cao.
Sau khi mở bao bì cần đóng kín sau mỗi lần lấy nguyên liệu.
Không để nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với nước.
Sử dụng dụng cụ sạch và khô khi cân, lấy Gelatin.
Kiểm tra tình trạng nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất.